Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: niè Zhuyin: ㄋㄧㄝˋ Yueping: Guangdong: jit6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:媒糵曲糵筒糵米糵角糵酒糵
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fermenting grain; grain which has sprouted; yeast
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: niè
Zhuyin: ㄋㄧㄝˋ
生芽的米。
酿酒的曲:媒~(喻定计陷害,使别人落下罪名。亦作“媒孽”)。