Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "糴"
| Basic information | |||
| Số nét: 22 | Bộ thủ: 米 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:籴 |
| Pinyin: dí | Zhuyin: ㄉㄧˊ | Yueping: dek9 | Guangdong: dég6 |
| Minnan: te̍k、tia̍h、tô | Chaozhou: diah8 | Tang: dhek | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 乞糴買糴齣糴和糴均糴夜糴市糴平糴抑糴括糴收糴檄糴私糴訖糴穀糴貨糴貿糴邊糴 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: purchase grains; store grain | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dí Zhuyin: ㄉㄧˊ |
籴 |
||