Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kuài Zhuyin: ㄎㄨㄞˋ Yueping: Guangdong: kui2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:糩字糩音糩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuài
Zhuyin: ㄎㄨㄞˋ
糠。