Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sǎn Zhuyin: ㄙㄢˇ Yueping: Guangdong: sam2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:糣字糣音糣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sǎn
Zhuyin: ㄙㄢˇ

Pinyin 2: shēn
Zhuyin: ㄕㄣ