Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mó Zhuyin: ㄇㄛˊ Yueping: Guangdong: mou4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:糢糊糢字糢音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: rice snacks
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mó
Zhuyin: ㄇㄛˊ
模糊