Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cāo Zhuyin: ㄘㄠ Yueping: chou3 Guangdong: cou3
Minnan: chhò Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:干糙毛糙粗糙糙漆糙米糙粮麤糙粗糙度
Thành ngữ:
Xiehouyu:棒糙上天----总有一头落地
Nghĩa tiếng Anh: coarse, harsh, rough, unpolished rice
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cāo
Zhuyin: ㄘㄠ
(形声。从米,造声。本义:没有精碾的粗米)
脱壳未舂的谷,或米舂得不白的 。如:糙粞(皮去得不净的碎米)
毛糙,不光滑 。如:糙纸;糙漆(形容粗黑)
不在乎或不注意精确性的 。如:这活儿做得太糙
不贵重的,不值钱的 。如:送点糙东西来