Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiā Zhuyin: ㄐㄧㄚ Yueping: Guangdong: gaa1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:糘字糘音糘义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jib
Zhuyin:
〔~山〕
〔~地〕分别在冈山县和广岛县。
日本地名用字,