Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gǔ Zhuyin: ㄍㄨˇ Yueping: Guangdong: guk1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:糓字糓音糓义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: grain, corn
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǔ
Zhuyin: ㄍㄨˇ

Pinyin 2: gòu
Zhuyin: ㄍㄡˋ