Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ Yueping: Guangdong: lei4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:糎字糎音糎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (J) centimetre
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: li
Zhuyin: ㄌㄧ˙
公制长度单位(“毫米”――千分之一米的旧译)。