Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: róu Zhuyin: ㄖㄡˊ Yueping: nau6 Guangdong: neo6
Minnan: jiú、jiû Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:丛糅杂糅混糅糅合糅杂糅莒纷糅肴糅腾糅集糅雰糅
Thành ngữ:玉石杂糅瓦玉集糅
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: blend, mix; mixed
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: róu
Zhuyin: ㄖㄡˊ
(形声。从米,柔声。本义:杂饭) 同本义 滋味杂陈,肴糅错该。——汉·枚乘《七发》
混杂;混合 。如:糅莒(夹杂掺合);糅杂(混杂)
混合,使混合 。如:杂糅