Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: biǎn Zhuyin: ㄅㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: bin2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:糄字糄音糄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: biān
Zhuyin: ㄅㄧㄢ
米。
Pinyin 2: biǎn
Zhuyin: ㄅㄧㄢˇ
烧稻取米。