Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "粿"

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guǒ Zhuyin: ㄍㄨㄛˇ Yueping: Guangdong: gwo2
Minnan: ké、kó Chaozhou: guê2 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:粿字粿音粿义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: rice cake
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guǒ
Zhuyin: ㄍㄨㄛˇ
米粉或面粉。
净米。
米食。