Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhāng Zhuyin: ㄓㄤ Yueping: Guangdong: zoeng1
Minnan: chiong、tiong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:含粻絶粻面粻
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: provisions
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhāng
Zhuyin: ㄓㄤ
粮食。