Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lǐ Zhuyin: ㄌㄧˇ Yueping: Guangdong: gung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:粴字粴音粴义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: li
Zhuyin: ㄌㄧ˙
公制长度单位(“公里”的旧译)。