Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "粲"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 米 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: càn | Zhuyin: ㄘㄢˋ | Yueping: chaan3 | Guangdong: can3 |
| Minnan: chhàn | Chaozhou: cang3 | Tang: tsɑ̀n | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 一粲于粲灼粲炮粲炳粲玉粲王粲王粲登楼璀粲笑粲粲然精粲绮粲荀粲熨妇葱粲薪粲融粲勃泌辉粲 | ||
| Thành ngữ: | 以博一粲珠零锦粲粲然可观粲花之舌粲花之论 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: polish; bright, radiant; smiling | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: càn Zhuyin: ㄘㄢˋ |
(形声。从米,(cán)声。本义:上等白米) 同本义;又指美食 还予授子之粲兮。——《诗·郑风·缁衣》 露齿笑 军人粲然皆笑。——《谷梁传·昭公四年》 又如:以博一粲 鲜明的样子 粲,文也。——《广雅》<br>粲,鲜也。——《释言》<br>如此粲者何。——《诗·唐风·绸缪》<br>粲粲衣服。——《诗·小雅·大东》。传:“鲜盛貌。”<br>角枕粲文茵,锦衾烂长筵。——《世说新语·排调》 又如:粲花(形容言谈生动优美,如百花灿烂);粲粲(鲜明的样子) |
||