Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bǎi Zhuyin: ㄅㄞˇ Yueping: Guangdong: baak3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:粨字粨音粨义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hectometer
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bbi
Zhuyin:
公制长度单位(“百米”的旧译)。