Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "粧"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 米 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhuāng | Zhuyin: ㄓㄨㄤ | Yueping: | Guangdong: zong1 |
| Minnan: chng、chong | Chaozhou: | Tang: *jriɑng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: toilet; make-up; dress up; adorn | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhuāng Zhuyin: ㄓㄨㄤ |
妆 |
||