Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xī Zhuyin: ㄒㄧ Yueping: Guangdong: sai1
Minnan: se Chaozhou: coi3 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:糠粞雨粞麦粞
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to mash rice
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xī
Zhuyin: ㄒㄧ
碎米 碓下糠粞幸不乏,何妨相倚过余生。——陆游《老鸡》