Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǐ Zhuyin: ㄇㄧˇ Yueping: Guangdong: mai5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:粎字粎音粎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: meter
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mi
Zhuyin: ㄇㄧ˙
公制长度单位(“米”的旧译)。