Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yin Zhuyin: ㄧㄣ˙ Yueping: Guangdong: baak3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:粌字粌音粌义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yin
Zhuyin: ㄧㄣ˙
公制长度单位(“百米”的旧译)。