Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kāng Zhuyin: ㄎㄤ Yueping: Guangdong: hong1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:粇字粇音粇义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: chaff, bran, husks
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kāng
Zhuyin: ㄎㄤ

Pinyin 2: jīng
Zhuyin: ㄐㄧㄥ
“南方之氓,以糯与~杂以卉药而为饼。” 粳