Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bǎn Zhuyin: ㄅㄢˇ Yueping: Guangdong: bun2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:粄字粄音粄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bǎn
Zhuyin: ㄅㄢˇ
糍粑一类的米制饼。