Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ Yueping: Guangdong: cin1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:粁字粁音粁义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: kilometer
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qibn
Zhuyin:
公制长度单位(“千米”的旧译)。