Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhàng Zhuyin: ㄓㄤˋ Yueping: Guangdong: sap6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:彭粀粀彭粀芽粀铿
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhbng
Zhuyin:
公制长度单位(“十米”的旧译)。