Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "籿"

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 米 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cùn Zhuyin: ㄘㄨㄣˋ Yueping: Guangdong: fan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:籿字籿音籿义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cun
Zhuyin: ㄘㄨㄣ˙
公制长度单位(“分米”――十分之一米的旧译)。