Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "籹"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 米 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: nǚ | Zhuyin: ㄋㄩˇ | Yueping: | Guangdong: jyu5 |
| Minnan: jú、lú | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 楚籹粔籹 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cake | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: nǚ Zhuyin: ㄋㄩˇ |
——“粔籹”(jùnǚ):古代一种环形的饼 |
||