Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "籯"
| Basic information | |||
| Số nét: 26 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yíng | Zhuyin: ㄧㄥˊ | Yueping: | Guangdong: jing4 |
| Minnan: êng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 籯书囊剑籯笥籯粮籯赍橐负金籯 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bamboo chest; tubular bamboo case | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yíng Zhuyin: ㄧㄥˊ |
竹笼:“遗子黄金满~。” 筷笼子。 |
||