Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "籤"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:签 |
| Pinyin: qiān | Zhuyin: ㄑㄧㄢ | Yueping: chim1 | Guangdong: qim1 |
| Minnan: chhiam | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tally; lot; marker | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ |
③~⑥。 签 |
||