Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "籣"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: lán | Zhuyin: ㄌㄢˊ | Yueping: | Guangdong: laan4 |
| Minnan: lân | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bow case | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lán Zhuyin: ㄌㄢˊ |
古代盛弩矢的一种器具 平原君负籣夫为公子先引。——《史记·魏公子列传》 |
||