Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qiè Zhuyin: ㄑㄧㄝˋ Yueping: Guangdong: gim2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:籡字籡音籡义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sen si
Zhuyin:
织布匹用的油竹签子。
布浆洗后,用竹签挂上。(日本汉字)。
Pinyin 2: qie
Zhuyin: ㄑㄧㄝ˙
义未详(日本汉字)。