Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "籟"
| Basic information | |||
| Số nét: 22 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:籁 |
| Pinyin: lài | Zhuyin: ㄌㄞˋ | Yueping: laai6 | Guangdong: lai6 |
| Minnan: nāi | Chaozhou: | Tang: lɑ̀i | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 萬籟萬籟鳴人籟仙籟南音三籟商籟體地籟天籟天籟閣天籟集寒籟山籟幽籟曉籟晩籟鬆籟林籟清籟 | ||
| Thành ngữ: | 萬籟俱寂萬籟俱靜萬籟無聲林籟泉韻神籟自韻虎斑霞綺,林籟泉韻 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bamboo flute; pipe; various sound | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lài Zhuyin: ㄌㄞˋ |
籁 |
||