Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "籞"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yù | Zhuyin: ㄩˋ | Yueping: | Guangdong: jyu6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: ngiǔ | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a fence | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yù Zhuyin: ㄩˋ |
帝王的禁苑。 苑囿的墙垣、篱笆。 遮蔽。 池水中编竹篱养鱼。 |
||