Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yí Zhuyin: ㄧˊ Yueping: Guangdong: ji4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:籎字籎音籎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yí
Zhuyin: ㄧˊ
楼阁旁边的小屋(多用做书斋的名称)