Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: háo Zhuyin: ㄏㄠˊ Yueping: Guangdong: gou1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:籇字籇音籇义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: háo
Zhuyin: ㄏㄠˊ
撑船的竹竿或木杆。