Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "簽"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:签 |
| Pinyin: qiān | Zhuyin: ㄑㄧㄢ | Yueping: chim1 | Guangdong: qim1 |
| Minnan: chhiam | Chaozhou: ciem1 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 一簽兒中簽書簽雲簽會簽傳簽免簽刑簽名簽唐音癸簽完簽封簽投簽抽簽拒簽排簽掣簽插簽兒的 | ||
| Thành ngữ: | 萬簽插架求簽問蔔牙簽萬軸牙簽犀軸牙簽玉軸牙簽錦軸 | ||
| Xiehouyu: | 牙簽子搭橋----難過香簽棍搭橋----難過算卦先生的簽袋子----滿肚子鬼電線桿做牙簽----進不瞭口電桿做牙簽----大材小用抵門槓做牙簽----大材小用頂門槓做牙簽----大材小用頂門槓做牙簽----難插嘴頂門槓做牙簽----插不上嘴 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: sign, endorse; slip of paper | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ |
签 |
||