Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "簺"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: sài | Zhuyin: ㄙㄞˋ | Yueping: | Guangdong: coi3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蒲簺 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sài Zhuyin: ㄙㄞˋ |
古代一种赌博性游戏,亦称“格五”:“酒酣博~为欢娱,信手枭卢喝成采。” 用竹木编成的断水捕鱼的栏栅:“曾见人以~捕鱼者,出绢买而放之。” |
||