Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "簰"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: pái | Zhuyin: ㄆㄞˊ | Yueping: | Guangdong: paai4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 坐簰竹簰芦簰鲤簰 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bamboo raft | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: pái Zhuyin: ㄆㄞˊ |
箄 大筏 。用竹木编的水上交通工具。如:簰筏(用木或竹编的水上交通工具)同“排”。 |
||