Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上中下结构
Pinyin: diàn Zhuyin: ㄉㄧㄢˋ Yueping: Guangdong: tim5
Minnan: tiām Chaozhou: diem6、diêm6 Tang: *dhěm
Thứ tự nét:
Từ:凉簟几簟夏簟文簟晒簟暑簟枕簟桃簟湘簟犀簟珍簟竹簟筒簟筠簟篾簟莞簟蕲簟衾簟
Thành ngữ:簟纹如水
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bamboo mat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: diàn
Zhuyin: ㄉㄧㄢˋ
(形声。从竹,覃声。本义:竹席)
同本义 。如:簟子(簟席。竹席);簟纹(席纹)
也指用芦苇编制的席 君以簟席,大夫以蒲席。——《礼记》