Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "簜"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: dàng | Zhuyin: ㄉㄤˋ | Yueping: | Guangdong: dong6 |
| Minnan: tōng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 筱簜簜札簜节英簜 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bamboo | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dàng Zhuyin: ㄉㄤˋ |
大竹。 笙箫之类的乐器。 古代使者盛符节的竹函。 |
||