Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "簖"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: duàn | Zhuyin: ㄉㄨㄢˋ | Yueping: | Guangdong: dyun6 |
| Minnan: tōan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蟹簖鱼簖 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bamboo trap for catching fish | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: duàn Zhuyin: ㄉㄨㄢˋ |
渔具名。插在水里捕鱼蟹用的竹或苇栅栏 鱼田半顷,围此蟹簖。——清·洪亮吉《与孙季逑书》 |
||