Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: niǎn Zhuyin: ㄋㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: nin2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:簐字簐音簐义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: niǎn
Zhuyin: ㄋㄧㄢˇ
〔恭~弓〕钓。