Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: chǎn Zhuyin: ㄔㄢˇ Yueping: Guangdong: caan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:簅字簅音簅义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǎn
Zhuyin: ㄔㄢˇ
古代一种像笛的三孔短管乐器。