Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "篸"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: cǎn | Zhuyin: ㄘㄢˇ | Yueping: | Guangdong: caam2 |
| Minnan: sim | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 云篸玉篸瑶篸篸岭篸管篸篸翘篸 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a basket, hod, scuttle; a hairclasp | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cǎn Zhuyin: ㄘㄢˇ |
另见zān |
||
| Pinyin 2: zān Zhuyin: ㄗㄢ |
另见cǎn |
||