Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "篥"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: lì | Zhuyin: ㄌㄧˋ | Yueping: leut9 | Guangdong: lêd6 |
| Minnan: lek | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 筚篥觱篥 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bugle; Tatar horn | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ |
——“觱篥”(bìlì):一种簧管乐器。又名“筚篥”、“悲栗”、“笳管” |
||