Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xiǎo Zhuyin: ㄒㄧㄠˇ Yueping: Guangdong: siu2
Minnan: siáu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:篠字篠音篠义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dwarf bamboo; diminutive in person’s name
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiǎo
Zhuyin: ㄒㄧㄠˇ
小竹;细竹 篠,小竹也。——《字林》<br>篠篠既敷。——《汉书·地理志上》。注:“篠,小竹也。”<br>霁添松篠媚,寒积蕙兰猜。——唐·许浑《和宾客相国咏雪》
又如:篠篱(竹篱);篠骖(竹马);篠荡(小竹和大竹)
用同“篠”。一种古耘田器 终堪荷篠,自足驱禽。——北周·庾信《竹杖赋》