Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: huáng Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ Yueping: Guangdong: hung4
Minnan: hông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:篊字篊音篊义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hóng
Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ
引水。
成捆的竹木。
鱼梁,用竹篾编成的捕鱼器具。