Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "範"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:范 |
| Pinyin: fàn | Zhuyin: ㄈㄢˋ | Yueping: faan6 | Guangdong: fan6 |
| Minnan: hōan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 率先垂範世範兩級師範學堂二範五範人範令範儀範休範何範作範使範典範內範刑範勞動模範勢力範圍器範 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 模範找英雄----一對紅範進中舉----喜齣望外範進中舉----喜瘋瞭 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: pattern, model, rule, law | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fàn Zhuyin: ㄈㄢˋ |
范 |
||