Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xīng Zhuyin: ㄒㄧㄥ Yueping: Guangdong: sing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:箳篂篂字篂音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xīng
Zhuyin: ㄒㄧㄥ
——“笭箵”(língxīng):打鱼用的竹子编的盛具