Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: hú Zhuyin: ㄏㄨˊ Yueping: Guangdong: wu4
Minnan: Chaozhou: ou5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:箶字箶音箶义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hú
Zhuyin: ㄏㄨˊ
〔~簏〕盛箭器。
古书上说的一种竹。