Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构 繁体:
Pinyin: qiè Zhuyin: ㄑㄧㄝˋ Yueping: haap9 Guangdong: hab6
Minnan: kap、khoeh、kiap Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:三箧书箧倒箧吟箧囊箧委箧巾箧束箧牛箧玉箧皮箧石箧私箧竹箧笥箧笼箧筐箧筷箧
Thành ngữ:倒箧倾囊倒箧倾筐倾囊倒箧倾筐倒箧倾箱倒箧囊箧萧条帷灯箧剑探囊胠箧揭箧担囊揭箧探囊河东三箧盈箱溢箧盈箱累箧积箧盈藏筐箧中物翻箱倒箧谤书一箧
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: rattan box, suitcase, or case
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiè
Zhuyin: ㄑㄧㄝˋ
小箱子,藏物之具。大曰箱,小曰箧 负箧曳屣。——明·宋濂《送东阳马生序》<br>家书一箧。——清·梁启超《谭嗣同传》
又如:箧衍(竹制的方形箱子;书箧;藤箧);箧笥(收藏文书或衣物的竹箱);箧扇(弃置在箧笥中的扇子。比喻失宠的妇人)